Nghĩa tiếng Việt của
quarter
Phiên âm Mỹ /ˈkwɔɹtɚ/ BrE /ˈkwɔːtə/
Transcript: từ "quarter" phát âm Mỹ /ˈkwɔɹtɚ/ Anh /ˈkwɔːtə/ — audio file: quarter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #869) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
một phần tư
a quarter of a century — một phần tư thế kỷ
for a quarter [of] the price; for quarter the price — với một phần tư giá
mười lăm phút
a quarter to ten — mười giờ kém mười lăm
quý (ba tháng); học kỳ ba tháng (trường học)
(Mỹ; Ca-na-đa) 25 xu, một phần tư đô la
góc "chân" (của con vật đã được phô ra); (số nhiều) góc phần xác (kẻ phản bội) bị phanh thây, hông (người, súc vật)
fore quarter — phần trước
hind quarter — phần sau
horse's [hind] quarters — hông ngựa
phương, hướng, phía; nơi, miền; nguồn (tin tức...)
from every quarter — từ khắp bốn phương
no help to be looked for in that quarter — không mong đợi gì có sự giúp đỡ về phía đó
to have the news from a good quarter — nhận được tin từ một nguồn đáng tin cậy
khu phố, xóm, phường
residential quarter — khu nhà ở
(số nhiều) nhà ở
to take up one's quarters with somebody — đến ở chung với ai
(số nhiều) (quân sự) nơi đóng quân, doanh trại
winter quarters — nơi đóng quân mùa đông
(số nhiều) (hàng hải) vị trí chiến đấu trên tàu; sự sửa soạn chiến đấu
all hands to quarters! — tất cả vào vị trí chiến đấu!
to beat to quarters — ra lệnh tập họp vào vị trí chiến đấu
to sound off quarters — nổi hiệu kèn rút khỏi vị trí chiến đấu
tuần trăng; trăng phần tư (vị trí của mặt trăng khi ở giữa tuần thứ nhất và tuần thứ hai, hoặc ở giữa tuần thứ ba và tuần thứ tư)
sự tha giết, sự tha chết (cho kẻ thù đầu hàng...)
to ask for quarter; to cry quarter — xin tha giết
to receive quarter — được tha tội chết, được tha giết
(hàng hải) hông tàu
with the wind on her starboard quarter — với gió bên hông phải
góc ta (Anh) bằng 12, 70 kg); góc bồ (bằng 2, 90 hl)
(thể dục,thể thao) không chạy một phần tư dặm (dặm Anh)
to win the quarter — thắng trong cuộc chạy 1 soành dặm (dặm Anh)
a bad quarter of an hour
một vài phút khó chịu
to beat up somebody's quarters
to bear up the quarters of somebody
đến thăm ai
at close quarters
ở ngay sát nách
(quân sự) giáp lá cà
to come (get) to close quarters
đến sát gần
đánh giáp lá cà
not a quarter so good as...
còn xa mời tốt bằng...
ngoại động từ
cắt đều làm bốn, chia tư
phanh thây
to be condemned to be quartered — phải chịu tội phanh thây
(quân sự) đóng (quân)
chạy khắp, lùng sục khắp (chó săn)
Chuyên ngành kinh tế
một phần tư thước Anh
Chuyên ngành kinh tế
15 phút
đồng 25 xen
giới
giới (khoa học, công nghệ, buôn bán)
góc tạ
hai cắc rưỡi
hai mươi lăm xu
khu (phố)
một khắc
một phần tư
một phần tư đô la
một phần tư đô la (mỹ)
một phần tư tạ
một quý
mười lăm phút
phường
tam cá nguyệt
Chuyên ngành kỹ thuật
chỗ ở
một phần tư
ô phố
phường
phường trại lính
tấm vuông
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
khoang ở
Lĩnh vực: toán & tin
khúc gỗ vuông
Lĩnh vực: điện lạnh
phần tư
Lĩnh vực: xây dựng
trại lính
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- quarter = một phần tư/quý (n): Q1/Q2 (quý 1/quý 2 — báo cáo kinh doanh: Q3 revenue — doanh thu quý 3); a quarter OF = một phần tư của;
- quarter = 25 xu (AmE đồng 25); quarter (v) = chia tư;
- headquarters = trụ sở chính (chứa quarters — nơi ở: living quarters — khu ở).
Dễ nhầm
- quarter (1/4 — quý/thứ tư đồng) vs trimester (ba tháng kỳ) vs semester (học kỳ 6 tháng).
Mẫu câu giá trị
- "Revenue grew quarter on quarter." (doanh thu tăng đều từng quý — Task 1 kinh tế!).
- "A quarter of users chose the offline mode." (một phần tư người dùng chọn chế độ offline).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật