Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với beat?

“beat” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là defeat, hit, rhythm; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. beat vừa là đánh bại vừa là nhịp (tim/nhạc); defeat trang trọng (đánh bại); hit là đánh trúng. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (3)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

beat vừa là đánh bại vừa là nhịp (tim/nhạc); defeat trang trọng (đánh bại); hit là đánh trúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
defeat/dɪˈfit/gần nhất về nghĩa
hit/hɪt/học thuật/trung tính
rhythm/ˈɹɪðəm/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “beat” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “defeat” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu