Nghĩa tiếng Việt của
hit
Phiên âm Mỹ /hɪt/
Transcript: từ "hit" phát âm Mỹ /hɪt/ — audio file: hit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #695) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
đòn, cú đánh trúng (đấm, bắn, ném)
a clever hit — một đòn hay
three hits and five misses — ba đòn trúng năm đòn hụt
việc thành công; việc đạt kết quả; việc may mắn
the new play is quite a hit — bản kịch mới rất thành công
((thường) + at) lời chỉ trích cay độc, nhận xét gay gắt
that was a hit at me — câu đó nhằm chỉ trích tôi đấy
ngoại động từ
đánh, đấm trúng, bắn trúng, ném trúng
hit hard!; hit out! — đánh mạnh vào
to hit someone on the head — đánh trúng đầu ai
va phải, vấp phải, va trúng
to hit one's head against (on) a door — va đầu vào cửa
(nghĩa bóng) chạm nọc, xúc phạm đến, làm tổn thương, làm đau khổ (về tình cảm...)
to be hard hit — bị đòn nặng; bị đánh trúng; (nghĩa bóng) bị xúc phạm nặng nề; bị chạm nọc, bị đau khổ
tìm ra, vớ được
to hit the right path — tìm ra con đường đi đúng
hợp với, đúng với
to hit someone's fance — hợp với (đúng với) sở thích của ai
(Mỹ) đạt tới, đạt được, tới
(Mỹ) mê đắm, đam mê
to hit the bottle — đam mê rượu chè
nội động từ
(+ at) nhằm đánh
(+ against, upon) vấp phải, va trúng
(+ on, upon) tìm ra, vớ được
to hit upon a plan — tìm ra một kế hoạch
to hit off
nhại đúng như hệt, lặp lại đúng như in
đánh tới tấp; đấm phải, đấm trái túi bụi
to hit below the belt
(thể dục,thể thao) đánh bụng dưới, đánh sai luật (quyền Anh)
(nghĩa bóng) chơi không chính đáng, chơi gian lận, chơi xấu
to hit it off with somebody
đồng ý với ai, ăn ý với ai, tâm đầu ý hợp với ai
to hit it off together
ăn ý với nhau, tâm đầu ý hợp với nhau
to hit it
to hit the [right] nail on the heald
đoán trúng, nói đúng
to hit the bit spots
(Mỹ), (hàng không), (từ lóng) hạ cánh, đỗ xuống đất
rơi xuống đất
to hit the silk
(xem) silk
to hit the trail (pike, road, breeze)
(Mỹ), (từ lóng) ra đi, lên đường
đi chơi, đi du lịch
Chuyên ngành kỹ thuật
so khớp
va đập
xung kích
Lĩnh vực: toán & tin
bấm (phím)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hit — hit, hit: đánh trúng/va/chạm mốc (v): hit the target (trúng mục tiêu), hit a wall = va tường/bí ("hit a plateau in learning" — chững lại trong học tập);
- hit (n) = ca hit/lượt: "a million-hit video" (video triệu view); website hits = lượt truy cập;
- hit = đập mạnh vào: "The storm hit the coast hard." (bão đập ven biển dữ dội).
Dễ nhầm
- hit (va/chạm trúng) vs beat (đánh bại đối thủ): "beat the champion" (thắng đương kim vô địch).
Mẫu câu giá trị
- "Learners often hit a plateau after month three." (người học thường chững lại sau tháng thứ ba).
- "The app hit one million downloads." (app chạm mốc một triệu lượt tải).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật