Nghĩa tiếng Việt của

mature

Phiên âm Mỹ /məˈtʃʊɹ/ BrE /məˈtʃʊr/

Transcript: từ "mature" phát âm Mỹ /məˈtʃʊɹ/ Anh /məˈtʃʊr/ — audio file: mature.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2269) Học thuật (AWL Sublist 9) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
tính từ
chín, thành thực, trưởng thành
mature years — tuổi trưởng thành, tuổi thành niên
cẩn thận, chín chắn, kỹ càng
after mature deliberation — sau khi đã suy xét kỹ càng; sau khi đã đắn đo suy nghĩ
the plan is not mature yet — kế hoạch chưa chín chắn
(thương nghiệp) đến kỳ hạn phải thanh toán; mân kỳ (hoá đơn)
ngoại động từ
làm cho chín, làm cho chín chắn, làm cho hoàn thiện (kế hoạch...)
nội động từ
chín trở nên chín chắn, trưởng thành, hoàn thiện
mân hạn, mân kỳ, đến kỳ hạn phải thanh toán (hoá đơn)
when does this bill mature? — đến khi nào cái hoá đơn này phải thanh toán?
Chuyên ngành kinh tế
chín
chín muồi
chín tới
đáo hạn
đến hạn
đến hạn thanh toán
đền kỳ
đến kỳ (thanh toán)
làm chín
phát đạt
phát đạt (phiếu khoán) đến kỳ
thành thục
Chuyên ngành kỹ thuật
bê tông
chín chắn
chín mùi
trưởng thành
Lĩnh vực: xây dựng
nổi (màu)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật