Nghĩa tiếng Việt của
mature
Phiên âm Mỹ /məˈtʃʊɹ/ BrE /məˈtʃʊr/
Transcript: từ "mature" phát âm Mỹ /məˈtʃʊɹ/ Anh /məˈtʃʊr/ — audio file: mature.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
chín, thành thực, trưởng thành
mature years — tuổi trưởng thành, tuổi thành niên
cẩn thận, chín chắn, kỹ càng
after mature deliberation — sau khi đã suy xét kỹ càng; sau khi đã đắn đo suy nghĩ
the plan is not mature yet — kế hoạch chưa chín chắn
(thương nghiệp) đến kỳ hạn phải thanh toán; mân kỳ (hoá đơn)
ngoại động từ
làm cho chín, làm cho chín chắn, làm cho hoàn thiện (kế hoạch...)
nội động từ
chín trở nên chín chắn, trưởng thành, hoàn thiện
mân hạn, mân kỳ, đến kỳ hạn phải thanh toán (hoá đơn)
when does this bill mature? — đến khi nào cái hoá đơn này phải thanh toán?
Chuyên ngành kinh tế
chín
chín muồi
chín tới
đáo hạn
đến hạn
đến hạn thanh toán
đền kỳ
đến kỳ (thanh toán)
làm chín
phát đạt
phát đạt (phiếu khoán) đến kỳ
thành thục
Chuyên ngành kỹ thuật
bê tông
chín chắn
chín mùi
trưởng thành
Lĩnh vực: xây dựng
nổi (màu)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mature = trưởng thành (adj — "a mature response"; v — chín: "wine matures").
- mature INTO something (trưởng thành thành — "the scheme matured into a model").
- maturity (sự trưởng thành: "maturity date" (hạn đáo hạn — tài chính!).
Dễ nhầm
- mature (trưởng thành — đủ chín) vs adult (người lớn — tuổi pháp lý, đã có note minor) vs ripe (chín — trái cây/thời điểm).
- "mature student" (học viên lớn tuổi — giáo dục Anh!).
Mẫu câu giá trị
- "The ward gave a mature answer: audit first." (Khu vực đáp ứng trưởng thành: kiểm trước.)
- "The tool library matured into a ward institution." (Kho dụng cụ trưởng thành thành một thể chế khu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật