Nghĩa tiếng Việt của
elderly
Phiên âm Mỹ /ˈɛldɚli/ BrE /ˈɛldəli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "elderly" phát âm Mỹ /ˈɛldɚli/ Anh /ˈɛldəli/ — audio file: elderly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2052) Nên nhận biết ~B2
tính từ
sắp già
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the elderly = người cao tuổi (tập hợp — lịch sự; đã có note senior citizens).
- elderly + n (adj — "elderly passengers").
- elder (n/adj — lớn tuổi hơn trong gia đình: "my elder brother"; "elder statesman").
Dễ nhầm
- elderly (cao tuổi — lịch sự) vs old (già — trung tính) vs aged (cao tuổi — formal: "the aged"); elder CHỈ dùng trong gia đình.
- "elderly" = lịch sự; "old people" nghe thô hơn trong chính sách.
Mẫu câu giá trị
- "Ramps help elderly passengers board without steps." (Dốc giúp hành khách cao tuổi lên thuyền không cần bậc.)
- "The ward looks after the elderly on night tides." (Khu vực chăm người cao tuổi những chuyến đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật