Nghĩa tiếng Việt của

age of reason

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. tuổi biết suy nghĩ, tuổi bắt đầu phân biệt phải trái (khoảng lên 7 ở trẻ em)

By seven, most children reach the age of reason.

Lên bảy, đa số trẻ đã biết suy nghĩ phải trái.

2. Thời đại Khai sáng — thời kỳ đề cao lý trí ở châu Âu (thế kỷ 17–18)

The Age of Reason reshaped European thinking.

Thời đại Khai sáng đã định hình lại tư duy châu Âu.

Lưu ý: Viết hoa 'the Age of Reason' khi nói về thời kỳ Khai sáng; viết thường khi nói về lứa tuổi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a movement in Europe from about 1650 until 1800 that advocated the use of reason and individualism instead of tradition and established doctrine (Synonyms: Enlightenment)
    "the Enlightenment brought about many humanitarian reforms"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.