Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với age (kèm trái nghĩa)?
“age” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là mature, old, elderly; trái nghĩa thường gặp: green, new. “age” và “mature”, “old”, “elderly” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
“age” và “mature”, “old”, “elderly” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| mature | /məˈtʃʊɹ/ | gần nhất về nghĩa |
| old | /oʊld/ | học thuật/trung tính |
| elderly | /ˈɛldɚli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| antique | /ænˈtik/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| senior | /ˈsinjɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| life | /laɪf/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| adult | /əˈdʌlt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| young | /jʌŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “age” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “mature” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- She learned to swim at the age of five.
bơi lúc năm tuổi - An ageing society needs better healthcare.
xã hội già hóa cần y tế tốt hơn - what is your age?
anh bao nhiêu tuổi?