Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với age (kèm trái nghĩa)?

“age” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là mature, old, elderly; trái nghĩa thường gặp: green, new. “age” và “mature”, “old”, “elderly” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (2)

Phân biệt sắc thái

“age” và “mature”, “old”, “elderly” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
mature/məˈtʃʊɹ/gần nhất về nghĩa
old/oʊld/học thuật/trung tính
elderly/ˈɛldɚli/ngữ cảnh hẹp hơn
antique/ænˈtik/ngữ cảnh hẹp hơn
senior/ˈsinjɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
life/laɪf/ngữ cảnh hẹp hơn
adult/əˈdʌlt/ngữ cảnh hẹp hơn
young/jʌŋ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “age” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “mature” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu