Nghĩa tiếng Việt của

consent

Phiên âm Mỹ /kənˈsɛnt/

Transcript: từ "consent" phát âm Mỹ /kənˈsɛnt/ — audio file: consent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học thuật (AWL Sublist 3) IELTS Core ~B2
danh từ
sự đồng ý, sự ưng thuận, sự bằng lòng, sự thoả thuận; sự tán thành)
by greneral (common) consent — do sự ưng thuận chung, được toàn thể nhất trí tán thành
by mutual consent — do hai bên bằng lòng
with one consent — được toàn thể tán thành
to carry the consent of somebody — được sự tán thành của ai
age of consent
tuổi kết hôn, tuổi cập kê
silence gives consent
(xem) silence
nội động từ
đồng ý, ưng thuận, thoả thuận; tán thành
to consent to a plan — tán thành một kế hoạch
Chuyên ngành kinh tế
sự đồng tính
sự đồng ý
sự thỏa thuận
sự thỏa thuận tự nguyện
thỏa thuận
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
bằng lòng

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Governments should obtain public consent before approving large infrastructure projects nearby. — Chính phủ nên xin sự đồng ý của công chúng trước khi phê duyệt dự án hạ tầng lớn gần khu dân cư. (IELTS Writing Task 2)
Schools must seek parental consent before collecting students personal data for research. — Trường học phải xin sự đồng ý của phụ huynh trước khi thu thập dữ liệu cá nhân của học sinh cho nghiên cứu. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật