Nghĩa tiếng Việt của
consent
Phiên âm Mỹ /kənˈsɛnt/
Transcript: từ "consent" phát âm Mỹ /kənˈsɛnt/ — audio file: consent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự đồng ý, sự ưng thuận, sự bằng lòng, sự thoả thuận; sự tán thành)
by greneral (common) consent — do sự ưng thuận chung, được toàn thể nhất trí tán thành
by mutual consent — do hai bên bằng lòng
with one consent — được toàn thể tán thành
to carry the consent of somebody — được sự tán thành của ai
age of consent
tuổi kết hôn, tuổi cập kê
silence gives consent
(xem) silence
nội động từ
đồng ý, ưng thuận, thoả thuận; tán thành
to consent to a plan — tán thành một kế hoạch
Chuyên ngành kinh tế
sự đồng tính
sự đồng ý
sự thỏa thuận
sự thỏa thuận tự nguyện
thỏa thuận
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
bằng lòng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Governments should obtain public consent before approving large infrastructure projects nearby. — Chính phủ nên xin sự đồng ý của công chúng trước khi phê duyệt dự án hạ tầng lớn gần khu dân cư. (IELTS Writing Task 2)
Schools must seek parental consent before collecting students personal data for research. — Trường học phải xin sự đồng ý của phụ huynh trước khi thu thập dữ liệu cá nhân của học sinh cho nghiên cứu. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: sự đồng ý (chính thức, có hiểu biết) — "give/obtain consent" (cho/xin sự đồng ý), "informed consent" (đồng ý có hiểu biết — thuật ngữ y khoa/nghiên cứu bắt buộc), "parental consent" (đồng ý của cha mẹ).
- Động từ: "consent TO sth/doing sth" — "He consented to the search."
- "by mutual consent" = do đôi bên cùng đồng thuận — cụm hợp đồng phổ biến.
Dễ nhầm
- "consent TO" — luôn TO; và danh từ "consent" KHÔNG đếm được: "without consent", KHÔNG "~~a consent~~".
- "consent" ≠ "agree": agree đồng ý về một ý kiến (có thể chỉ lời nói); consent là CHO PHÉP chính thức (y tế, pháp lý, nghiên cứu).
- "consensus" (đồng thuận chung của nhóm) là từ khác — "reach a consensus".
Mẫu câu giá trị
- "Participants gave written consent before the interview." (người tham gia ký đồng ý bằng văn bản trước buổi phỏng vấn).
- "Medical procedures require the patient's informed consent." (thủ thuật y khoa đòi hỏi sự đồng ý có hiểu biết của bệnh nhân).
- "The contract ended by mutual consent." (hợp đồng chấm dứt theo thỏa thuận của đôi bên).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật