Nghĩa tiếng Việt của

marriage

Phiên âm Mỹ /ˈmɛɹɪdʒ/ BrE /ˈmɛəɪdʒ/

Transcript: từ "marriage" phát âm Mỹ /ˈmɛɹɪdʒ/ Anh /ˈmɛəɪdʒ/ — audio file: marriage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1248) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự cưới xin, sự kết hôn, hôn nhân
to take in marriage — kết hôn (với ai)
marriage certificate; marriage lines — giấy đăng ký kết hôn, giấy giá thú
lễ cưới
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hôn nhân

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật