Nghĩa tiếng Việt của
marriage
Phiên âm Mỹ /ˈmɛɹɪdʒ/ BrE /ˈmɛəɪdʒ/
Transcript: từ "marriage" phát âm Mỹ /ˈmɛɹɪdʒ/ Anh /ˈmɛəɪdʒ/ — audio file: marriage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1248) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự cưới xin, sự kết hôn, hôn nhân
to take in marriage — kết hôn (với ai)
marriage certificate; marriage lines — giấy đăng ký kết hôn, giấy giá thú
lễ cưới
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hôn nhân
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- marriage TO somebody = cuộc hôn nhân với ai: "her marriage to a doctor" — KHÔNG "marriage with" trong văn chuẩn.
- an arranged marriage = hôn nhân sắp đặt; "a happy/failed marriage"; same-sex marriage (hôn nhân đồng giới — đề xã hội).
- marry (v): "marry somebody" trực tiếp, KHÔNG "marry with somebody"; "get married TO".
Dễ nhầm
- marriage (hôn nhân — thể chế) vs wedding (đám cưới — sự kiện một ngày).
- "marriage of ideas" (sự kết hợp ý tưởng — nghĩa hình ảnh).
Mẫu câu giá trị
- "Their marriage lasted through two recessions." (hôn nhân của họ bền qua hai lần suy thoái).
- "Young couples increasingly delay marriage for careers." (các cặp trẻ ngày càng trì hoãn hôn nhân vì sự nghiệp).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật