Nghĩa tiếng Việt của

stone age

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. thời kỳ đồ đá; (bóng) rất lạc hậu

Stone-age tools were found in the cave.

Công cụ thời đá được tìm thấy trong hang.

Fax machines? That's stone-age tech.

Máy fax? Công nghệ thời đồ đấy.

Lưu ý: Viết hoa "the Stone Age" khi là tên thời kỳ; nghĩa bóng mang giọng chê.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
thời kỳ đồ đá

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

Stone Age UK 'stōn āj"

noun

  1. (archeology) the earliest known period of human culture, characterized by the use of stone implements

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.