Nghĩa tiếng Việt của
age group
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. nhóm tuổi (khoảng độ tuổi xếp chung)
The survey covers the 18–25 age group.
Khảo sát bao phủ nhóm tuổi 18–25.
Swimmers compete in different age groups.
Vận động viên bơi lội thi đấu theo các nhóm tuổi.
Lưu ý: Viết khoảng tuổi có gạch nối: the 30–40 age group. Gần 'age bracket'.
Mục từ điển mở (OVDP)
Lĩnh vực: xây dựng
nhóm tuổi
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a group of people having approximately the same age (Synonyms: age bracket, cohort)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.