Nghĩa tiếng Việt của

iron age

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. Thời đại đồ sắt — giai đoạn khảo cổ khi sắt trở thành vật liệu quan trọng để chế tạo công cụ và vũ khí

Cấu trúc: the Iron Age · an Iron Age settlement/site · Iron-Age tools

Archaeologists uncovered an Iron Age settlement beneath the modern road.

Các nhà khảo cổ phát hiện một khu định cư thời đồ sắt bên dưới con đường hiện đại.

Iron Age communities used metal tools for farming and construction.

Các cộng đồng thời đồ sắt dùng dụng cụ kim loại trong nông nghiệp và xây dựng.

Lưu ý: Mốc bắt đầu và kết thúc của Iron Age khác nhau theo khu vực; không nên áp một niên đại duy nhất cho toàn thế giới. Khi nói về một thời kỳ cụ thể, tên thường viết hoa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (classical mythology) the last and worst age of the world

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.