Nghĩa tiếng Việt của
age of consent
1. độ tuổi tối thiểu theo luật để một người có thể đồng ý hợp pháp với hoạt động tình dục
Cấu trúc: the age of consent · be above/below the age of consent · laws on the age of consent
The article explains how the age of consent is defined in that jurisdiction.
Bài viết giải thích độ tuổi đồng thuận được quy định như thế nào tại thẩm quyền pháp lý đó.
The legal age of consent and related protections vary between jurisdictions.
Độ tuổi đồng thuận hợp pháp và các biện pháp bảo vệ liên quan khác nhau giữa các thẩm quyền pháp lý.
Lưu ý: Age of consent là độ tuổi tối thiểu mà pháp luật tại một nơi quy định một người có thể đồng ý hợp pháp với hoạt động tình dục. Mức tuổi và các điều kiện bảo vệ bổ sung khác nhau theo thẩm quyền pháp lý; cụm này không thay thế việc kiểm tra luật áp dụng cho tình huống cụ thể.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the minimum age for marrying without parental consent or the minimum age for consensual sexual relations; intercourse at an earlier age can result in a charge of assault or statutory rape; the age differs in different states of the Union
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.