Nghĩa tiếng Việt của
message
Phiên âm Mỹ /ˈmɛsədʒ/
Transcript: từ "message" phát âm Mỹ /ˈmɛsədʒ/ — audio file: message.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #863) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
thư tín, điện, thông báo, thông điệp
a wireless message — bức điện
a message of greeting — điện mừng
việc uỷ thác, việc giao làm, việc sai làm
to send someone on a message — bảo ai đi làm việc gì
lời truyền lại, lời tiên báo (của thần, nhà tiên tri...)
ngoại động từ
báo bằng thư
đưa tin, đánh điện
Chuyên ngành kinh tế
điện văn
lời truyền đạt
sứ mệnh
thông điệp
thư tín
tin tức
Chuyên ngành kỹ thuật
thông điệp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- message = tin nhắn/thông điệp (n) / nhắn (v): leave a message (để lại lời nhắn), send somebody a message (nhắn ai);
- messaging = nhắn tin (messaging app); message = thông điệp ẩn: the film's message (thông điệp bộ phim);
- messenger = người đưa tin/app Messenger.
Dễ nhầm
- message (tin nhắn/thông điệp) vs note (ghi chú ngắn) vs text (SMS — động từ: "text me").
Mẫu câu giá trị
- "I sent you a message with the details." (mình nhắn tin chi tiết cho bạn rồi).
- "The message of the story is simple: keep going." (thông điệp truyện giản dị: cứ tiến lên).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật