Nghĩa tiếng Việt của
calendar year
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng
1. năm dương lịch (từ tháng 1 đến tháng 12)
Sales rose in the 2025 calendar year.
Doanh số tăng trong năm dương lịch 2025.
Lưu ý: Đối lập academic year (năm học, thường bắt đầu tháng 9 ở Anh).
Mục từ điển mở (OVDP)
-năm lịch
năm theo lịch
Chuyên ngành kỹ thuật
năm lịch biểu
năm lịch dân sự
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the year (reckoned from January 1 to December 31) according to Gregorian calendar (Synonyms: civil year)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.