Nghĩa tiếng Việt của

light year

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “light-year”.

1. năm ánh sáng — đơn vị khoảng cách bằng quãng đường ánh sáng truyền đi trong chân không trong một năm Julius, xấp xỉ 9,46 nghìn tỷ kilômét

Cấu trúc: a light year away · measure distance in light years · several light years from Earth

The star is more than four light years from Earth.

Ngôi sao cách Trái Đất hơn bốn năm ánh sáng.

Astronomers measure interstellar distances in light years.

Các nhà thiên văn đo khoảng cách giữa các sao bằng năm ánh sáng.

Lưu ý: Light year đo khoảng cách, không đo thời gian. Trong văn bản khoa học thường viết light-year khi làm tính từ và light year(s) như danh từ; parsec cũng là đơn vị khoảng cách thiên văn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the distance that light travels in a vacuum in 1 year; 5.88 trillion miles or 9.46 trillion kilometers (Synonyms: light-year)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.