Nghĩa tiếng Việt của

new year

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. năm mới hoặc thời điểm bắt đầu một năm theo lịch

Cấu trúc: the New Year · celebrate the New Year · in the new year

They are travelling home for the New Year.

Họ đang về quê đón năm mới.

The company will announce its plans early in the new year.

Công ty sẽ công bố kế hoạch vào đầu năm mới.

Lưu ý: New Year thường viết hoa khi chỉ dịp lễ hoặc thời điểm chuyển sang năm mới. Dùng on New Year’s Day cho ngày đầu năm và in the new year khi nói chung về năm sắp tới.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the calendar year just begun

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.