Nghĩa tiếng Việt của
off year
1. (Mỹ) năm không có cuộc bầu cử tổng thống, dù vẫn có thể có các cuộc bầu cử khác
Cấu trúc: an off-year election · in an off year · an off-year vote
Turnout was lower in the off-year election.
Tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu thấp hơn trong cuộc bầu cử giữa kỳ không có bầu tổng thống.
Local races still took place in the off year.
Các cuộc bầu cử địa phương vẫn diễn ra trong năm không có bầu cử tổng thống.
2. năm có kết quả hoặc hoạt động kém hơn thường lệ
Cấu trúc: have an off year · a team’s off year · sales had an off year
The farm had an off year because of the dry weather.
Trang trại có một năm kém thuận lợi do thời tiết khô hạn.
The team had an off year after several strong seasons.
Đội bóng có một mùa giải kém sau vài mùa thi đấu tốt.
Lưu ý: Off year thường gặp trong tiếng Anh-Mỹ và có thể viết off-year. Nghĩa chính trị thường phụ thuộc hệ thống bầu cử Mỹ; cụm này cũng có thể chỉ một năm kém thành công hơn bình thường.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a year in which no major political elections are held
- a year in which productivity is low or inferior
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.