Nghĩa tiếng Việt của

fiscal year

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngTOEIC Business

1. năm tài chính — chu kỳ 12 tháng dùng để lập ngân sách và báo cáo kế toán

Cấu trúc: the fiscal year begins/ends in … · fiscal year 2026 · FY 2026

The company’s fiscal year ends on 30 June.

Năm tài chính của công ty kết thúc vào ngày 30 tháng 6.

Revenue rose during the first quarter of fiscal year 2026.

Doanh thu tăng trong quý đầu tiên của năm tài chính 2026.

Lưu ý: Chu kỳ này có thể không trùng năm dương lịch. Trong Anh-Anh thường gặp financial year; tax year là kỳ tính thuế theo quy định của từng nước.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. any accounting period of 12 months (Synonyms: financial year)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
K — ế ( )
T — O (E)