Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với year?
“year” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là class, month, summer; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “year” và “class”, “month”, “summer” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“year” và “class”, “month”, “summer” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| class | /klæs/ | gần nhất về nghĩa |
| month | /mʌnθ/ | học thuật/trung tính |
| summer | /ˈsʌmɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| horizon | /hˈɚaɪzən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| time | /taɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| drag | /dɹæɡ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| season | /ˈsizən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| quarter | /ˈkwɔɹtɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “year” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “class” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Sales grew by 15% year on year.
so cùng kỳ năm trước — cụm kinh tế chuẩn - The course runs for six months of the year.
sáu tháng mỗi năm - in the year 1945
vào năm 1945