Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với year?

“year” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là class, month, summer; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “year” và “class”, “month”, “summer” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

“year” và “class”, “month”, “summer” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
class/klæs/gần nhất về nghĩa
month/mʌnθ/học thuật/trung tính
summer/ˈsʌmɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
horizon/hˈɚaɪzən/ngữ cảnh hẹp hơn
time/taɪm/ngữ cảnh hẹp hơn
drag/dɹæɡ/ngữ cảnh hẹp hơn
season/ˈsizən/ngữ cảnh hẹp hơn
quarter/ˈkwɔɹtɚ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “year” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “class” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu