Nghĩa tiếng Việt của
horizon
Phiên âm Mỹ /hˈɚaɪzən/ BrE /hˈəaɪzən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "horizon" phát âm Mỹ /hˈɚaɪzən/ Anh /hˈəaɪzən/ — audio file: horizon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chân trời
(nghĩa bóng) tầm nhìn, tầm nhận thức, phạm vi hiểu biết
(địa lý,ddịa chất) tầng
on the horizon
(nghĩa bóng) sắp xảy ra đến nơi (sự việc...)
Chuyên ngành kỹ thuật
cái móc
chân trời
đường chân trời
đường nằm ngang
khúc uốn (sông)
nằm ngang
mũi đất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- on the horizon; broaden your horizons; horizon → apparent line where sky meets land
Dễ nhầm
- the horizon is the apparent line where the sky seems to meet the land or sea; figuratively, on the horizon means likely to happen soon
Mẫu câu giá trị
- “A storm appeared on the horizon.” (Một cơn bão xuất hiện ở phía chân trời.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật