Nghĩa tiếng Việt của
month
Phiên âm Mỹ /mʌnθ/
Transcript: từ "month" phát âm Mỹ /mʌnθ/ — audio file: month.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #209) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
tháng
lunar month — tháng âm lịch
solar month — tháng dương lịch
month's mind
lễ cầu kinh một tháng sau khi chết; lễ giỗ ba mươi ngày
month of Sundays
một thời gian dài vô tận
Chuyên ngành kinh tế
tháng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- month = tháng. In + tháng: "in May"; on + ngày: "on May 5th".
- monthly = hằng tháng: "a monthly fee"; month by month = từng tháng một.
Dễ nhầm
- last/this/next month không giới từ: "last month" ✓ ("in last month" ✗).
- Khuôn Task 1: "over the six-month period" (trong 6 tháng).
Mẫu câu giá trị
- "Rent is due at the end of each month." (tiền nhà đến hạn cuối tháng).
- "The subscription renews monthly." (gia hạn hằng tháng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật