Nghĩa tiếng Việt của

month

Phiên âm Mỹ /mʌnθ/

Transcript: từ "month" phát âm Mỹ /mʌnθ/ — audio file: month.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #209) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
tháng
lunar month — tháng âm lịch
solar month — tháng dương lịch
month's mind
lễ cầu kinh một tháng sau khi chết; lễ giỗ ba mươi ngày
month of Sundays
một thời gian dài vô tận
Chuyên ngành kinh tế
tháng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật