Nghĩa tiếng Việt của

annual

Phiên âm Mỹ /ˈænjuəl/

Transcript: từ "annual" phát âm Mỹ /ˈænjuəl/ — audio file: annual.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1177) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
hàng năm, năm một, từng năm
annual report — bản báo cáo hàng năm
annual ring — (thực vật học) vòng năm (cây)
sống một năm (cây)
xuất bản hàng năm (sách)
danh từ
(thực vật học) cây một năm
tác phẩm xuất bản hàng năm
Chuyên ngành kinh tế
hàng năm
trọn năm
Chuyên ngành kỹ thuật
hàng năm
hằng năm
niên giám
Lĩnh vực: xây dựng
cả năm
Lĩnh vực: toán & tin
sách hàng năm

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

The annual cost of traffic congestion in major cities is enormous. — Chi phí hàng năm của tắc đường ở các thành phố lớn là khổng lồ. (IELTS Writing Task 2)
Many companies publish annual reports to show their environmental impact. — Nhiều công ty công bố báo cáo hàng năm để thể hiện tác động môi trường. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật