Nghĩa tiếng Việt của
leap year
1. năm nhuận — năm có thêm một ngày trong lịch Gregory, nên tháng Hai có 29 ngày
Cấu trúc: a leap year · a leap-year day · occur in a leap year
The next leap year gives February an extra day.
Năm nhuận tiếp theo giúp tháng Hai có thêm một ngày.
Her birthday falls on 29 February in a leap year.
Sinh nhật cô rơi vào ngày 29 tháng Hai trong năm nhuận.
Lưu ý: Theo lịch Gregory, năm chia hết cho 4 thường là năm nhuận, nhưng năm tròn thế kỷ chỉ nhuận nếu chia hết cho 400. Một số lịch khác có quy tắc riêng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a calendar year with an extra day added in February (Synonyms: intercalary year, 366 days, bissextile year)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.