Nghĩa tiếng Việt của

academic year

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêngIELTS

1. năm học: giai đoạn trường học/đại học tổ chức hoạt động giảng dạy

Cấu trúc: the academic year · start/begin the academic year · during the academic year

The academic year begins in September at this university.

Năm học tại trường đại học này bắt đầu vào tháng Chín.

Applications for the next academic year must be submitted by April.

Đơn đăng ký cho năm học tiếp theo phải được nộp trước tháng Tư.

Lưu ý: Academic year là khoảng thời gian trong năm mà trường học/đại học tổ chức giảng dạy; ngày bắt đầu và kết thúc khác nhau giữa quốc gia và cơ sở đào tạo. Một academic year có thể vắt qua hai năm dương lịch và không nhất thiết bằng 12 tháng liên tục.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the period of time each year when the school is open and people are studying (Synonyms: school year)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
N — ă (m)
I — E (L)