Nghĩa tiếng Việt của
town
Phiên âm Mỹ /taʊn/
Transcript: từ "town" phát âm Mỹ /taʊn/ — audio file: town.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #364) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
thành phố, thị xã
manufacturing town — thành phố công nghiệp
out of town — ở nông thôn
dân thành phố, bà con hàng phố
the whole town knows of it — cả thành phố ai người ta cũng biết chuyện đó
phố (nơi có phố xá đông đúc của thành phố, trái với ngoại ô)
to go to town to do some shopping — ra phố mua hàng
(Anh) thủ đô, Luân đôn
to go to town — ra thủ đô, đi Luân đôn; (Mỹ), (từ lóng) làm om sòm, gây náo loạn; (Mỹ), (từ lóng) làm (hành động) nhanh và có hiệu quả; (Mỹ), (từ lóng) thành công rực rỡ
man about town
(xem) about
to paint the town red
(từ lóng) làm om sòm, gây náo loạn, quấy phá (ở đường phố, tiệm rượu)
woman of the town
gái điếm, giá làng chơi
Chuyên ngành kinh tế
đô thị
khu buôn bán chính
thành phố
thành thị
thị trấn
thị xã
thương trấn
thương trường
trung tâm thương mại
Chuyên ngành kỹ thuật
đô thị
thành phố
thị trấn
Lĩnh vực: xây dựng
thành phố nhỏ
thị xã
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- town = thị trấn/thị xã: "a small town"; downtown (AmE) = khu trung tâm; go into town = vào trung tâm (văn nói Anh rất phổ biến).
- town hall = tòa thị chính; hometown = quê nhà.
Dễ nhầm
- town vs city: town nhỏ hơn, ít tiện nghi hơn city.
Mẫu câu giá trị
- "I grew up in a coastal town." (tôi lớn lên ở một thị trấn ven biển).
- "Weekends, everyone heads into town." (cuối tuần ai cũng vào phố).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật