Nghĩa tiếng Việt của

shanty town

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “shantytown”.

1. khu dân cư có nhiều nhà tạm, thường dựng bằng vật liệu thô sơ

Cấu trúc: live in a shanty town · a shanty town on the edge of a city · informal settlement (neutral alternative, depending on context)

The new road will pass close to a shanty town on the city's outskirts.

Con đường mới sẽ đi gần một khu nhà tạm ở vùng ven thành phố.

The report describes how residents of the shanty town organized a local school.

Báo cáo mô tả cách cư dân khu nhà tạm tổ chức một trường học địa phương.

Lưu ý: Shanty town chỉ khu dân cư có nhà tạm dựng bằng vật liệu thô sơ, thường ở trong hoặc gần đô thị. Cụm này có thể mang sắc thái miệt thị hoặc gắn cư dân với nghèo đói; trong văn bản trung tính, informal settlement (khu dân cư phi chính thức) thường phù hợp hơn nếu đúng bối cảnh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

shantytown US /ʃˈæntiːtaʊn/

noun

  1. a city district inhabited by people living in huts and shanties

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.