Nghĩa tiếng Việt của
village
Phiên âm Mỹ /ˈvɪlədʒ/
Transcript: từ "village" phát âm Mỹ /ˈvɪlədʒ/ — audio file: village.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #815) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
làng, xã
Chuyên ngành kỹ thuật
làng
làng (xóm)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- village = làng/xã nhỏ (n): a fishing village (làng chài), village life (sống làng quê);
- villagers = dân làng; village green = bãi đất chung làng (văn hóa Anh);
- global village = làng toàn cầu (thế giới nối liền — truyền thông).
Dễ nhầm
- village (làng nhỏ nông thôn) vs town (thị trấn có chợ phố) vs hamlet (thôn xóm tí hon).
Mẫu câu giá trị
- "The whole village joined the cleanup." (cả làng tham gia dọn dẹp).
- "Village elders are respected here." (ở đây kính trọng các bậc cao niên).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật