Nghĩa tiếng Việt của
downtown
Phiên âm Mỹ /ˈdaʊnˈtaʊn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "downtown" phát âm Mỹ /ˈdaʊnˈtaʊn/ — audio file: downtown.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ) khu buôn bán kinh doanh (của một thành phố)
tính từ
(Mỹ) (thuộc) khu buôn bán kinh doanh, ở khu buôn bán kinh doanh (của một thành phố)
phó từ
(Mỹ) khu buôn bán kinh doanh, về phía khu buôn bán kinh doanh
đi vào thành phố (từ ngoài hay từ phía trên)
Chuyên ngành kinh tế
khu buôn bán kinh doanh (trong thành phố)
trung tâm thành phố
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go downtown; downtown area; downtown → city centre (UK)
Dễ nhầm
- downtown means the central business or shopping area, especially in North American English; city centre is common in British English
Mẫu câu giá trị
- “We walked downtown to find a restaurant.” (Chúng tôi đi bộ vào trung tâm thành phố để tìm nhà hàng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật