Nghĩa tiếng Việt của

tow

Phiên âm Mỹ /toʊ/ BrE /təʊ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "tow" phát âm Mỹ /toʊ/ Anh /təʊ/ — audio file: tow.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
xơ (lanh, gai)
sự dắt, sự lai, sự kéo (tàu thuyền, đoàn toa móc)
to take in tow — dắt, lai, kéo
(như) tow-rope
to have someone in tow
dìu dắt trông nom ai; kiểm soát ai
ngoại động từ
dắt, lai, kéo (tàu, thuyền)
to tow a small boat astern — dắt một chiếc tàu nhỏ ở phía sau
to tow a vessel into the harbour — lai một chiếc tàu vào cảng
Chuyên ngành kinh tế
dắt
giòng (tàu...)
kéo
sự kéo
tàu được kéo
xe được kéo
Chuyên ngành kỹ thuật
dắt
kéo
lai
lai dắt (tàu)
sợi đay
sự cắt
sự dai
sự dắt
sự kéo
sự lai dắt
xơ
xơ đay
Lĩnh vực: dệt may
bó sợi tơ
bó xơ ngắn
xơ đay ngắn
xơ vụn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
dây cáp kéo xe
Lĩnh vực: xây dựng
đay ngắn
gai vụn
xơ gai

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật