Nghĩa tiếng Việt của
tow
Phiên âm Mỹ /toʊ/ BrE /təʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tow" phát âm Mỹ /toʊ/ Anh /təʊ/ — audio file: tow.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
xơ (lanh, gai)
sự dắt, sự lai, sự kéo (tàu thuyền, đoàn toa móc)
to take in tow — dắt, lai, kéo
(như) tow-rope
to have someone in tow
dìu dắt trông nom ai; kiểm soát ai
ngoại động từ
dắt, lai, kéo (tàu, thuyền)
to tow a small boat astern — dắt một chiếc tàu nhỏ ở phía sau
to tow a vessel into the harbour — lai một chiếc tàu vào cảng
Chuyên ngành kinh tế
dắt
giòng (tàu...)
kéo
sự kéo
tàu được kéo
xe được kéo
Chuyên ngành kỹ thuật
dắt
kéo
lai
lai dắt (tàu)
sợi đay
sự cắt
sự dai
sự dắt
sự kéo
sự lai dắt
xơ
xơ đay
Lĩnh vực: dệt may
bó sợi tơ
bó xơ ngắn
xơ đay ngắn
xơ vụn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
dây cáp kéo xe
Lĩnh vực: xây dựng
đay ngắn
gai vụn
xơ gai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tow a car; tow truck; in tow
Dễ nhầm
- tow means pull a vehicle or boat using a rope or another vehicle; in tow means accompanying someone
Mẫu câu giá trị
- “A truck towed the broken car away.” (Một chiếc xe tải kéo chiếc xe hỏng đi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật