Nghĩa tiếng Việt của

ghost town

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. thành phố ma (thị trấn bỏ hoang); (bóng) nơi vắng tanh

Cấu trúc: a ghost town at night · the mall is a ghost town

Old mining camps became ghost towns.

Các trại mỏ cũ thành thành phố ma.

At midnight, downtown is a ghost town.

Nửa đêm, trung tâm phố vắng như chùa bà đanh.

Without the factory, the village would be a ghost town.

Không có nhà máy, ngôi làng đã thành phố ma.

Lưu ý: Nghĩa bóng rất hay: 'The streets were a ghost town after the curfew.'

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
thành phố mà những cư dân cũ đã bỏ đi hết
Chuyên ngành kinh tế
thành phố chết

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a deserted settlement (especially in western United States)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.