Nghĩa tiếng Việt của

home town

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “hometown”.

1. thị trấn hoặc thành phố nơi một người sinh ra, lớn lên hoặc xem là quê nhà

Cấu trúc: return to one’s home town · somebody’s home town · a home-town team

She returned to her home town after university.

Cô trở về quê nhà sau khi học đại học.

The singer performed for a crowd in his home town.

Ca sĩ biểu diễn trước khán giả ở quê nhà.

Lưu ý: Hometown viết liền là cách viết phổ biến trong Anh-Mỹ; home town thường gặp trong Anh-Anh. Quê nhà có thể là nơi sinh ra hoặc nơi người đó gắn bó, tùy ngữ cảnh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

hometown A1 US /hˈoʊmtaʊn/

noun

  1. the town (or city) where you grew up or where you have your principal residence
    "he never went back to his hometown again"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.