Nghĩa tiếng Việt của
urban
Phiên âm Mỹ /ˈɝbən/ BrE /ˈɜːbən/
Transcript: từ "urban" phát âm Mỹ /ˈɝbən/ Anh /ˈɜːbən/ — audio file: urban.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1918) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
(thuộc) thành phố, (thuộc) thành thị; ở thành phố, ở thành thị
urban population — nhân dân thành thị
Chuyên ngành kinh tế
ở thành phố
ở thành thị
thành thị
thuộc thành phố
Chuyên ngành kỹ thuật
đô thị
đồ thị
thành phố
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
thành thị
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- urban planning/sprawl/decay (quy hoạch/lan tràn/suy thoái đô thị — Task 2 đô thị kinh điển).
- urban (adj — thuộc thành phố) vs rural (nông thôn — đối lập) vs suburban (ngoại ô).
- urbanise (đô thị hoá — "highly urbanised regions").
Dễ nhầm
- urban (thành thị) vs inner-city (nội đô — thường gắn vấn đề xã hội) vs metropolitan (vùng đô thị lớn).
- "urban legend" (truyền thuyết đô thị — văn hoá).
Mẫu câu giá trị
- "Urban night buses cut car trips by a fifth." (Xe đêm đô thị giảm một phần năm chuyến ô tô.)
- "Ramps were mapped ward by ward across urban and rural routes." (Dốc tiếp cận được bản đồ hoá từng khu trên cả tuyến thành và quê.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật