Nghĩa tiếng Việt của
market town
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. thị trấn có chợ phiên (Anh)
They retired to a market town in the Dales.
Họ nghỉ hưu ở một thị trấn chợ vùng Dales.
Market towns thrived before supermarkets.
Thị trấn chợ thịnh trước thời siêu thị.
Lưu ý: Khái niệm Anh; chợ họp theo ngày cố định.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
thị trấn
Chuyên ngành kinh tế
chợ thị trấn
thị trấn
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a (usually small) town where a public market is held at stated times
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.