Nghĩa tiếng Việt của

new town

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. thị trấn/đô thị mới được quy hoạch và xây dựng như một đơn vị phát triển hoàn chỉnh

Cấu trúc: a planned new town · build/develop a new town · a new-town development

The government planned a new town to reduce pressure on the capital.

Chính phủ quy hoạch một đô thị mới để giảm áp lực lên thủ đô.

The new town has its own schools, shops and transport links.

Đô thị mới có trường học, cửa hàng và các tuyến giao thông riêng.

Lưu ý: Trong lịch sử quy hoạch Anh, new town thường chỉ một đô thị được quy hoạch và xây mới theo kế hoạch phát triển; không phải cứ khu dân cư mới nào cũng là “new town” theo nghĩa này.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a planned urban community created in a rural or undeveloped area and designed to be self-sufficient with its own housing and education and commerce and recreation

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.