Nghĩa tiếng Việt của
boom town
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng
1. thị trấn phát triển rất nhanh về dân số và kinh tế nhờ một ngành hoặc nguồn đầu tư bùng nổ
Cấu trúc: a mining boom town · turn into a boom town
The oil discovery turned the quiet village into a boom town.
Phát hiện dầu mỏ biến ngôi làng yên tĩnh thành thị trấn phát triển bùng nổ.
Housing was scarce in the boom town.
Nhà ở khan hiếm tại thị trấn đang tăng trưởng nóng.
Mục từ điển mở (OVDP)
-thành phố mới phát triển
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a town enjoying sudden prosperity
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.