Nghĩa tiếng Việt của
town house
1. (Anh-Anh) nhà phố cao, hẹp trong dãy nhà liền kề; theo nghĩa lịch sử, nhà ở đô thị của người đồng thời có nhà ở nông thôn; cũng có thể là nhà phố lớn, sang trọng hoặc có giá trị lịch sử
Cấu trúc: a Georgian/Victorian town house · a tall, narrow town house · a town house in central London
The novelist restored a Georgian town house in Bath.
Nhà văn trùng tu một ngôi nhà phố kiểu Georgia ở Bath.
Their narrow town house has three floors and a small back garden.
Ngôi nhà phố hẹp của họ có ba tầng và một khu vườn nhỏ phía sau.
2. (Bắc Mỹ) nhà liền kề nằm trong một dãy các căn nhà có tường chung
Cấu trúc: a townhouse complex · buy/rent a townhouse · a row of town houses
They bought a townhouse with a small patio near the university.
Họ mua một căn nhà liền kề có sân nhỏ gần trường đại học.
The new townhouse development includes shared parking and a playground.
Khu nhà liền kề mới có bãi đỗ xe chung và sân chơi.
Lưu ý: Town house/townhouse thay đổi nghĩa theo vùng: theo nghĩa lịch sử ở Anh-Anh, đó là nhà ở đô thị của người đồng thời có nhà ở nông thôn; cụm này cũng chỉ nhà phố cao, hẹp hoặc nhà phố lớn có giá trị lịch sử. Ở Bắc Mỹ, townhouse thường là một căn nhà liền kề trong dãy. Chọn cách dịch theo loại nhà và ngữ cảnh, không đồng nhất mọi townhouse với căn hộ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a house that is one of a row of identical houses situated side by side and sharing common walls (Synonyms: row house)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.