Nghĩa tiếng Việt của
town hall
1. tòa thị chính hoặc trụ sở chính quyền đô thị/địa phương
Cấu trúc: the town hall · at/in town hall · town-hall offices
The records are kept in the archive beneath the town hall.
Hồ sơ được lưu trong kho bên dưới tòa thị chính.
The mayor welcomed the visiting students at the town hall.
Thị trưởng đón đoàn học sinh đến thăm tại tòa thị chính.
2. cuộc họp công khai để người dân hoặc nhân viên đặt câu hỏi, nêu ý kiến với lãnh đạo
Cấu trúc: hold/attend a town hall meeting · a virtual town hall · town-hall meeting
Residents raised questions about the new bus route at a town hall meeting.
Người dân nêu câu hỏi về tuyến xe buýt mới tại một cuộc họp công khai.
The company held a virtual town hall to explain the changes to its staff.
Công ty tổ chức một buổi họp trực tuyến toàn thể để giải thích những thay đổi cho nhân viên.
Lưu ý: Town hall có thể chỉ tòa nhà đặt cơ quan chính quyền địa phương; ở Anh, nơi này thường có hội trường tổ chức họp hoặc sự kiện. Trong town hall meeting, cụm này chỉ cuộc họp công khai giữa chính quyền/tổ chức và người dân hoặc nhân viên, không nhất thiết diễn ra tại tòa thị chính.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a government building that houses administrative offices of a town government
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.