Nghĩa tiếng Việt của
literature
Phiên âm Mỹ /ˈlɪtɚətʃɚ/ BrE /ˈlɪtəətʃə/
Transcript: từ "literature" phát âm Mỹ /ˈlɪtɚətʃɚ/ Anh /ˈlɪtəətʃə/ — audio file: literature.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1519) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
văn chương, văn học
Vietnamese literature — nền văn học Việt Nam
tác phẩm văn học; tác phẩm viết văn hoa bóng bảy
giới nhà văn
nghề văn
tài liệu (về một vấn đề hoặc một bộ môn khoa học)
mathematical literature — các tài liệu về toán học
tài liệu in (truyền đơn, quảng cáo...)
Chuyên ngành kinh tế
ấn phẩm (quảng cáo)
giấy quảng cáo
tập sách nhỏ quảng cáo
tập tài liệu chào hàng
Chuyên ngành kỹ thuật
nhà văn
Lĩnh vực: xây dựng
văn học
Chuyên ngành kỹ thuật
nhà văn
Lĩnh vực: xây dựng
văn học
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- literature = văn học hoặc tài liệu chuyên ngành: "the literature on urban flooding" (nghiên cứu đã công bố — học thuật!).
- a literature review = tổng quan tài liệu (phần chuẩn của luận văn).
- literary (adj — thuộc văn chương: "literary prizes"); literate (biết chữ) ≠ literature.
Dễ nhầm
- literature (tác phẩm văn học/tài liệu) vs fiction (tiểu thuyết — thể loại) vs texts (văn bản).
- "grey literature" (tài liệu ngoài xuất bản chính — nghiên cứu).
Mẫu câu giá trị
- "The literature on night shifts suggests caps." (tài liệu chuyên ngành về ca đêm tán thành trần giờ).
- "The prize rewards literature in minority tongues." (giải thưởng vinh danh văn học tiếng thiểu số).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật