Nghĩa tiếng Việt của

literature

Phiên âm Mỹ /ˈlɪtɚətʃɚ/ BrE /ˈlɪtəətʃə/

Transcript: từ "literature" phát âm Mỹ /ˈlɪtɚətʃɚ/ Anh /ˈlɪtəətʃə/ — audio file: literature.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1519) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
văn chương, văn học
Vietnamese literature — nền văn học Việt Nam
tác phẩm văn học; tác phẩm viết văn hoa bóng bảy
giới nhà văn
nghề văn
tài liệu (về một vấn đề hoặc một bộ môn khoa học)
mathematical literature — các tài liệu về toán học
tài liệu in (truyền đơn, quảng cáo...)
Chuyên ngành kinh tế
ấn phẩm (quảng cáo)
giấy quảng cáo
tập sách nhỏ quảng cáo
tập tài liệu chào hàng
Chuyên ngành kỹ thuật
nhà văn
Lĩnh vực: xây dựng
văn học
Chuyên ngành kỹ thuật
nhà văn
Lĩnh vực: xây dựng
văn học

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật