Nghĩa tiếng Việt của

game theory

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biếnIELTS

1. lý thuyết trò chơi — ngành toán học và kinh tế học phân tích cách các bên đưa ra quyết định khi kết quả của mỗi bên phụ thuộc vào lựa chọn của bên khác

Cấu trúc: apply/use game theory · a game-theory model · game theory analysis

The researchers used game theory to study the negotiation.

Các nhà nghiên cứu dùng lý thuyết trò chơi để phân tích cuộc đàm phán.

Game theory models how competing firms respond to one another.

Lý thuyết trò chơi mô hình hóa cách các doanh nghiệp cạnh tranh phản ứng với nhau.

Lưu ý: Game theory không chỉ nghiên cứu trò chơi giải trí; các mô hình khác nhau dựa trên giả định riêng về thông tin, chiến lược và động cơ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (economics) a theory of competition stated in terms of gains and losses among opposing players (Synonyms: theory of games)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

M — a (n)
N — h (à)
I — E (L)