Nghĩa tiếng Việt của
scenario
Phiên âm Mỹ /sɪˈnɛɹioʊ/ BrE /sɪˈnɛəiəʊ/
Transcript: từ "scenario" phát âm Mỹ /sɪˈnɛɹioʊ/ Anh /sɪˈnɛəiəʊ/ — audio file: scenario.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ, số nhiều scenarios /si'nɑ:riouz/
truyện phim, cốt kịch, kịch bản
Chuyên ngành kinh tế
phương pháp kịch bản
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
diễn tiến
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a scenario = kịch bản/tình huống giả định (n — "worst-case scenario" (kịch bản xấu nhất — Task 2 kinh điển!
- in a scenario WHERE + clause (trong kịch bản mà — formal.
- scenarios (số nhiều — các kịch bản: "model three scenarios").
Dễ nhầm
- scenario (kịch bản — giả định tương lai) vs situation (tình huống — thực tại) vs storyline (tuyến truyện — phim).
- "business scenario planning" (hoạch định kịch bản — quản trị).
Mẫu câu giá trị
- "Plan for the worst-case scenario: fog plus surge." (Hoạch cho kịch xấu nhất: sương cộng nước dâng.)
- "In a scenario where fees double, riders shift to bikes." (Trong kịch bản phí gấp đôi, người chuyển sang xe đạp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật