Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với theory?

“theory” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là hypothesis, possibility, literature; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "theory" khác "hypothesis" (giả thuyết — chưa được nhiều bằng chứng ủng hộ): hypothesis mới là phỏng đoán đầu tay; theory đã được kiểm chứng rộng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"theory" khác "hypothesis" (giả thuyết — chưa được nhiều bằng chứng ủng hộ): hypothesis mới là phỏng đoán đầu tay; theory đã được kiểm chứng rộng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
hypothesis/haɪˈpɑθəsəs/gần nhất về nghĩa
possibility/ˌpɑsəˈbɪləˌti/học thuật/trung tính
literature/ˈlɪtɚətʃɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
scenario/sɪˈnɛɹioʊ/ngữ cảnh hẹp hơn
thesis/ˈθisəs/ngữ cảnh hẹp hơn
philosophy/fəˈlɑsəfi/ngữ cảnh hẹp hơn
paradigm/ˈpɛɹəˌdaɪm/ngữ cảnh hẹp hơn
concept/ˈkɑnsɛpt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “theory” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “hypothesis” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu