Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với theory?
“theory” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là hypothesis, possibility, literature; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "theory" khác "hypothesis" (giả thuyết — chưa được nhiều bằng chứng ủng hộ): hypothesis mới là phỏng đoán đầu tay; theory đã được kiểm chứng rộng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"theory" khác "hypothesis" (giả thuyết — chưa được nhiều bằng chứng ủng hộ): hypothesis mới là phỏng đoán đầu tay; theory đã được kiểm chứng rộng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| hypothesis | /haɪˈpɑθəsəs/ | gần nhất về nghĩa |
| possibility | /ˌpɑsəˈbɪləˌti/ | học thuật/trung tính |
| literature | /ˈlɪtɚətʃɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| scenario | /sɪˈnɛɹioʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| thesis | /ˈθisəs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| philosophy | /fəˈlɑsəfi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| paradigm | /ˈpɛɹəˌdaɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| concept | /ˈkɑnsɛpt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “theory” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “hypothesis” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Darwin's theory of evolution changed how people understand nature.
Học thuyết tiến hóa của Darwin đã thay đổi cách con người hiểu về tự nhiên. - In theory, public transport should reduce traffic, but buses are often late.
Về mặt lý thuyết, giao thông công cộng nên giảm kẹt xe, nhưng xe buýt thường trễ. - Darwin's theory of evolution
thuyết tiến hoá của Đác-uyn