Nghĩa tiếng Việt của
steady state theory
Mục trong từ điển mở: “steady-state theory”.
1. thuyết trạng thái dừng, mô hình vũ trụ học cho rằng vũ trụ giãn nở nhưng mật độ trung bình ổn định nhờ vật chất liên tục được tạo thành
Cấu trúc: the steady state theory of the universe · propose/support the steady state theory · steady-state cosmology
The steady state theory proposed continuous creation of matter as the universe expanded.
Thuyết trạng thái dừng giả định vật chất liên tục được tạo ra khi vũ trụ giãn nở.
The lecture compared the steady state theory with the Big Bang model.
Bài giảng so sánh thuyết trạng thái dừng với mô hình Big Bang.
Lưu ý: Steady state theory là một mô hình vũ trụ học lịch sử: vũ trụ đang giãn nở nhưng mật độ vật chất trung bình được giả định không đổi theo thời gian nhờ vật chất liên tục được tạo ra. Thuật ngữ thường được viết steady-state theory; đây là mô hình cạnh tranh với mô hình Big Bang trong vũ trụ học thế kỷ 20.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (cosmology) the theory that the universe maintains a constant average density with matter created to fill the void left by galaxies that are receding from each other (Synonyms: continuous creation theory)
"the steady state theory has been abandoned in favor of the big bang theory"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.