Nghĩa tiếng Việt của
possibility
Phiên âm Mỹ /ˌpɑsəˈbɪləˌti/
Transcript: từ "possibility" phát âm Mỹ /ˌpɑsəˈbɪləˌti/ — audio file: possibility.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #951) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự có thể, tình trạng có thể, khả năng
possibility and reality — khả năng và hiện thực
to be within the bounds of possibility — trong phạm vi khả năng
there is a very fair possibility of his coming — rất có khả năng anh ấy đến
Chuyên ngành kỹ thuật
khả năng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự có thể
Lĩnh vực: toán & tin
tính có thể
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- possibility = khả năng xảy ra (n): the possibility OF + V-ing ("the possibility of failure" — khả năng thất bại — of + V-ing); There is a possibility THAT...;
- possible (adj) = có thể; possibly (adv) = có thể là (mềm đoán);
- by any possibility = liệu có thể nào (hiếm).
Dễ nhầm
- possibility (khả năng có thể xảy ra) vs probability (xác suất cao có số liệu) vs potential (tiềm năng chưa bùng).
Mẫu câu giá trị
- "There is a real possibility of rain tomorrow." (ngày mai hoàn toàn có thể mưa).
- "Remote work opens the possibility of living anywhere." (việc từ xa mở khả năng sống bất cứ đâu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật