Nghĩa tiếng Việt của
hypothesis
Phiên âm Mỹ /haɪˈpɑθəsəs/
Transcript: từ "hypothesis" phát âm Mỹ /haɪˈpɑθəsəs/ — audio file: hypothesis.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ, số nhiều hypotheses /hai'pɔθisi:z/
giả thuyết
Chuyên ngành kinh tế
giả định
giả thiết
giả thuyết
tiên đề
tiền đề
Chuyên ngành kỹ thuật
giả thiết
giả thuyết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The hypothesis that phones harm sleep is supported by recent research. — Giả thuyết rằng điện thoại hại giấc ngủ được nghiên cứu gần đây ủng hộ. (IELTS Writing Task 2)
Scientists tested the hypothesis that air pollution reduces children learning ability. — Nhà khoa học đã kiểm chứng giả thuyết rằng ô nhiễm không khí giảm khả năng học của trẻ. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "hypothesis" = giả thuyết (cần kiểm chứng): "test a hypothesis", "support/reject a hypothesis" — chữ cột sống của Reading học thuật và Part 3 Academic.
- Số nhiều không quy tắc: hypothesis → hypotheses /haɪˈpɒθəsiːz/.
- Họ từ: "hypothetical" (giả định), "hypothetically"; "a hypothetical question" (câu hỏi giả định — Speaking Part 3 hay gặp).
Dễ nhầm
- "hypothesis" (giả thuyết chưa chứng minh) khác "theory" (lý thuyết đã có nhiều bằng chứng ủng hộ): Darwin started with a hypothesis; evolution is now a theory.
- Phát âm nhấn âm 2: hy-POTH-e-sis; số nhiều đổi đuôi -ses.
- "on the hypothesis that…" = dựa trên giả định rằng — cụm văn viết.
Mẫu câu giá trị
- "The experiment was designed to test the hypothesis." (thí nghiệm được thiết kế để kiểm chứng giả thuyết).
- "The data support the hypothesis that sleep improves memory." (dữ liệu ủng hộ giả thuyết rằng ngủ giúp cải thiện trí nhớ).
- "Let's consider a hypothetical case." (hãy xét một trường hợp giả định).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật