Nghĩa tiếng Việt của

hypothesis

Phiên âm Mỹ /haɪˈpɑθəsəs/

Transcript: từ "hypothesis" phát âm Mỹ /haɪˈpɑθəsəs/ — audio file: hypothesis.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #2775) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ, số nhiều hypotheses /hai'pɔθisi:z/
giả thuyết
Chuyên ngành kinh tế
giả định
giả thiết
giả thuyết
tiên đề
tiền đề
Chuyên ngành kỹ thuật
giả thiết
giả thuyết

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

The hypothesis that phones harm sleep is supported by recent research. — Giả thuyết rằng điện thoại hại giấc ngủ được nghiên cứu gần đây ủng hộ. (IELTS Writing Task 2)
Scientists tested the hypothesis that air pollution reduces children learning ability. — Nhà khoa học đã kiểm chứng giả thuyết rằng ô nhiễm không khí giảm khả năng học của trẻ. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật