Nghĩa tiếng Việt của
information theory
1. lý thuyết thông tin — ngành toán học nghiên cứu cách đo lượng thông tin, mã hóa dữ liệu và truyền tin hiệu quả trong điều kiện có nhiễu
Cấu trúc: information theory · an information-theory model · apply information theory to coding
Information theory helps engineers design reliable communication systems.
Lý thuyết thông tin giúp kỹ sư thiết kế hệ thống liên lạc đáng tin cậy.
The paper applies information theory to data compression.
Bài báo áp dụng lý thuyết thông tin vào nén dữ liệu.
Lưu ý: Information theory là nền tảng toán học của nhiều kỹ thuật mã hóa và truyền thông; không đồng nghĩa với information science, lĩnh vực rộng hơn về quản lý và truy xuất thông tin.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (computer science) a statistical theory dealing with the limits and efficiency of information processing
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.