Nghĩa tiếng Việt của
stress
Phiên âm Mỹ /stɹɛs/ BrE /strɛs/
Transcript: từ "stress" phát âm Mỹ /stɹɛs/ Anh /strɛs/ — audio file: stress.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự nhấn mạnh
to lay stress on something — nhấn mạnh một điều gì
(ngôn ngữ học) trọng âm; âm nhấn
sự cố gắng, sự đòi hỏi bỏ nhiều sức lự
subjected to great stress — phải cố gắng nhiều
sự bắt buộc
under stress of weather — vì thời tiết bắt buộc
(kỹ thuật) ứng suất
times of slackness and times of stress
những lúc dềnh dang và những lúc khẩn trương
ngoại động từ
nhấn mạnh (một âm, một điểm...)
(kỹ thuật) cho tác dụng ứng suất
Chuyên ngành kinh tế
sự căng thẳng
Chuyên ngành kỹ thuật
áp lực
áp lực hông
áp lực một phía
điện áp
gây ứng suất
kéo căng
kẹp chặt
nén
sức căng
sức xăng
ứng lực
ứng suất
ứng suất (cơ)
Lĩnh vực: điện
chịu ứng suất
sự căng thẳng
Lĩnh vực: toán & tin
ứng suất ứng lực
ứng suất, ứng lực
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Schools should stress the value of sleep and exercise for teenagers. — Trường học nên nhấn mạnh giá trị của giấc ngủ và vận động với thiếu niên. (IELTS Writing Task 2)
Experts stress that prevention is cheaper than hospital treatment. — Chuyên gia nhấn mạnh rằng phòng bệnh rẻ hơn điều trị bệnh viện. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: áp lực, căng thẳng — "suffer from stress", "stress-related illness", "reduce/cope with stress".
- Nghĩa nhấn: nhấn âm — "In 'record', the stress is on the first syllable."; động từ: nhấn mạnh — "She stressed the importance of timing."
- Vật liệu: sức chịu lực — "stress tests" (kiểm tra áp lực — ngân hàng/kỹ thuật).
Dễ nhầm
- "stress ON sth" (đặt nặng vào — "put stress on the family") vs "stress THE importance" (động từ nhấn, không giới từ) — hai cấu trúc.
- "stressed" (căng thẳng) — "feel stressed (out)"; "stressful" (gây căng thẳng — "a stressful job") — đọc đúng chiều: người stressed, việc stressful.
- "stress" ≠ "strsist" không tồn tại — chú ý "distress" (khổ sở, hoảng) là từ khác cùng họ.
Mẫu câu giá trị
- "Tight deadlines put enormous stress on staff." (hạn chặt đặt áp lực khổng lồ lên nhân viên).
- "The minister stressed that no jobs would be cut." (bộ trưởng nhấn mạnh rằng không có việc nào bị cắt).
- "Banks must pass annual stress tests." (ngân hàng phải vượt kiểm tra áp lực hằng năm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật