Nghĩa tiếng Việt của

stress

Phiên âm Mỹ /stɹɛs/ BrE /strɛs/

Transcript: từ "stress" phát âm Mỹ /stɹɛs/ Anh /strɛs/ — audio file: stress.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1044) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự nhấn mạnh
to lay stress on something — nhấn mạnh một điều gì
(ngôn ngữ học) trọng âm; âm nhấn
sự cố gắng, sự đòi hỏi bỏ nhiều sức lự
subjected to great stress — phải cố gắng nhiều
sự bắt buộc
under stress of weather — vì thời tiết bắt buộc
(kỹ thuật) ứng suất
times of slackness and times of stress
những lúc dềnh dang và những lúc khẩn trương
ngoại động từ
nhấn mạnh (một âm, một điểm...)
(kỹ thuật) cho tác dụng ứng suất
Chuyên ngành kinh tế
sự căng thẳng
Chuyên ngành kỹ thuật
áp lực
áp lực hông
áp lực một phía
điện áp
gây ứng suất
kéo căng
kẹp chặt
nén
sức căng
sức xăng
ứng lực
ứng suất
ứng suất (cơ)
Lĩnh vực: điện
chịu ứng suất
sự căng thẳng
Lĩnh vực: toán & tin
ứng suất ứng lực
ứng suất, ứng lực

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Schools should stress the value of sleep and exercise for teenagers. — Trường học nên nhấn mạnh giá trị của giấc ngủ và vận động với thiếu niên. (IELTS Writing Task 2)
Experts stress that prevention is cheaper than hospital treatment. — Chuyên gia nhấn mạnh rằng phòng bệnh rẻ hơn điều trị bệnh viện. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật