Nghĩa tiếng Việt của
try
Phiên âm Mỹ /tɹaɪ/ BrE /traɪ/
Transcript: từ "try" phát âm Mỹ /tɹaɪ/ Anh /traɪ/ — audio file: try.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #125) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự thử, sự làm thử
to have a try at... — thử làm...
ngoại động từ
thử, thử xem, làm thử
to try a new car — thử một cái xe mới
try your strength — hãy thử sức anh
let's try which way takes longest — chúng ta hãy đi thử xem đường nào dài nhất
dùng thử
to try a remedy — dùng thử một phương thuốc
to try someone for a job — dùng thử một người trong một công việc
thử thách
to try someone's courage — thử thách lòng can đảm của ai
cố gắng, gắng sức, gắng làm
to try an impossible feat — cố gắng lập một kỳ công không thể có được
to try one's best — gắng hết sức mình
xử, xét xử
to try a case — xét xử một vu kiện
làm mệt mỏi
small print try the eyes — chữ in nhỏ làm mỏi mắt
nội động từ
thử, thử làm; toan làm, chực làm
it's no use trying — thử làm gì vô ích
he tried to persuade me — nó chực thuyết phục tôi
try and see — thử xem
cố, cố gắng, cố làm
I don't think I can do it but I'll try — tôi không nghĩ rằng tôi có thể làm việc đó, nhưng tôi sẽ cố gắng
to try to behave better — cố gắng ăn ở tốt hơn
to try after (for)
cố gắng cho có được; tìm cách để đạt được
he tries for the prize by did not get it — nó cố tranh giải nhưng không được
to try back
lùi trở lại (vấn đề)
to try on
mặc thử (áo), đi thử (giày...)
to try out
thử (một cái máy); thử xem có được quần chúng thích không (vở kịch)
(hoá học) tính chế
to try out fat — tinh chế mỡ
to try over
thử (một khúc nhạc)
to try up
bào (một tấm ván)
to try it on with someone
(thông tục) thử cái gì vào ai
Chuyên ngành kinh tế
biện hộ (một vụ kiện...)
sự thử
thí nghiệm
thử
xử, xét xử (một vụ án, một bị cáo...)
Chuyên ngành kỹ thuật
dùng thử
làm thử
thí nghiệm
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự cố gắng
Lĩnh vực: xây dựng
thử (nghiệm)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
Hai khuôn, hai nghĩa:
- try to V = CỐ GẮNG làm (nhưng chưa chắc thành): "I tried to open the jar, but it would not move."
- try V-ing = THỬ cách khác (làm thử xem sao): "Try restarting your phone."
- try one's best = cố hết sức; have a try / give it a try = thử một lần.
Dễ nhầm
- "Try to calm down" (nỗ lực bình tĩnh) ≠ "Try drinking warm milk" (thử uống sữa ấm xem có ngủ được không).
- Trong Speaking, "try + V-ing" nghe tự nhiên khi gợi ý: "Why do not you try joining a club?"
Mẫu câu giá trị
- "We tried to reach the summit but turned back at noon." (cố lên đỉnh).
- "If coffee keeps you awake, try cutting it after 2 pm." (thử cắt cà phê sau 2 giờ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật