Nghĩa tiếng Việt của
stressed
Phiên âm Mỹ /stɹɛst/ BrE /strɛst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stressed" phát âm Mỹ /stɹɛst/ Anh /strɛst/ — audio file: stressed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-căng
chịu ứng suất
dự ứng lực
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- feel stressed; stressed syllable; stressed about work
Dễ nhầm
- stressed is the past form of stress or an adjective meaning worried; a stressed syllable receives emphasis in pronunciation
Mẫu câu giá trị
- “She felt stressed before the interview.” (Cô cảm thấy căng thẳng trước buổi phỏng vấn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật