Nghĩa tiếng Việt của

stressed

Phiên âm Mỹ /stɹɛst/ BrE /strɛst/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "stressed" phát âm Mỹ /stɹɛst/ Anh /strɛst/ — audio file: stressed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “stress” Nên nhận biết ~C1
-căng
chịu ứng suất
dự ứng lực

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật