Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với stress (kèm trái nghĩa)?
“stress” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là strain, focus, accent; trái nghĩa thường gặp: relax, dim. “stress” thường mang nghĩa áp lực, căng thẳng, còn “strain” thiên về nghĩa áp lực hoặc tổn thương do quá sức; stres; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
“stress” thường mang nghĩa áp lực, căng thẳng, còn “strain” thiên về nghĩa áp lực hoặc tổn thương do quá sức; stres; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| strain | /stɹeɪn/ | gần nhất về nghĩa |
| focus | /ˈfoʊkəs/ | học thuật/trung tính |
| accent | /əkˈsɛnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| emphasis | /ˈɛmfəsəs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tension | /ˈtɛnʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| try | /tɹaɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| difficulty | /ˈdɪfəkəlti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| disturbance | /dɪˈstɝbəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “stress” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “strain” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Schools should stress the value of sleep and exercise for teenagers.
Trường học nên nhấn mạnh giá trị của giấc ngủ và vận động với thiếu niên. - Experts stress that prevention is cheaper than hospital treatment.
Chuyên gia nhấn mạnh rằng phòng bệnh rẻ hơn điều trị bệnh viện. - to lay stress on something
nhấn mạnh một điều gì