Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với stress (kèm trái nghĩa)?

“stress” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là strain, focus, accent; trái nghĩa thường gặp: relax, dim. “stress” thường mang nghĩa áp lực, căng thẳng, còn “strain” thiên về nghĩa áp lực hoặc tổn thương do quá sức; stres; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (2)

Phân biệt sắc thái

“stress” thường mang nghĩa áp lực, căng thẳng, còn “strain” thiên về nghĩa áp lực hoặc tổn thương do quá sức; stres; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
strain/stɹeɪn/gần nhất về nghĩa
focus/ˈfoʊkəs/học thuật/trung tính
accent/əkˈsɛnt/ngữ cảnh hẹp hơn
emphasis/ˈɛmfəsəs/ngữ cảnh hẹp hơn
tension/ˈtɛnʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
try/tɹaɪ/ngữ cảnh hẹp hơn
difficulty/ˈdɪfəkəlti/ngữ cảnh hẹp hơn
disturbance/dɪˈstɝbəns/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “stress” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “strain” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu